Báo cáo tài chính (Việt Nhật Anh)

BALANCE SHEET

 ベトナム語 英語 日本語
 TÀI SẢN   財産
AA- TÀI SẢN NGẮN HẠN (100=110+120+130+140+150) AA -CURRENT ASSETS (100= 110+120+130+140+150)A流動資産
ITiền và các khoản tương đương tiền (110=111+112)II . Cash and cash equivalentsI手持ち現金及び金額同等物
11. Tiền 11 . Cash1手持ち現金
22. Các khoản tương đương tiền22 . Cash equivalents2手持ち現金同等物
IIII. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn (120=121+129)IIII . SHORT-TERM FINANCIAL INVESTMENTSII短期金融投資物
11. đầu tư ngắn hạn11 . Short-term investment1短期投資
22. dự phòng giảm giá đầu tư ngắn hạn 22 . Provision for lost due to Short-term investment(*)2短期投資の価値減少の予防
IIIIII. Các khoản phải thu ngắn hạn (130=131+132+133+134+139)IIIIII . SHORT-TERM RECEIVABLESIII短期債権
11. phải thu khách hàng 11 . Short-term Receivables from Customers1未収金
22. trả trước cho người bán22 . Short-term Prepayment to Suppliers2販売側へ前払い
33. phải thu nội bộ ngắn hạn33 . Short-term Internal Receivables3短期社内債権
44. phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng44 . Receivables by the Scheduled Progress of Construction Contracts4建設契約の予定進捗による債権
55. các khoản thu khác55 . Other Short-term Receivables5他の債権
66. dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi66 . Provision for Bad Debts (*)6不良債権引当金
IVIV. Hàng tồn kho (140=141+149)IVIV . INVENTORIESIV製品・商品・棚卸資産
11. hàng tồn kho11 . Inventories1製品・商品・棚卸資産
22. dự phòng giảm giá hàng tồn kho22 . Provision for Devaluation of Stocks (*)2製品・商品・棚卸資産の値下げ予防
VV. Tài sản ngắn hạn khác (150=151+152+154+158)VV . OTHER CURRENT ASSETSVその他の流動資産
11. chi phí trả trước ngắn hạn11 . Short-term Prepaid Expenses1短期前払費用
22. thuế GTGT được khấu trừ22 . Deductible VAT2控除可能な付加価値税
33. thuế và các khoản khác phải thu nhà nước33 . Taxes and Receivables from State Budget3国家予算からの軸と債権
44. tài sản ngắn hạn khác44 . Others Current Assets4その他流動資産
BB- TÀI SẢN DÀI HẠN (200=210+220+240+250+260)BB – NON-CURRENT ASSETS (200 = 210+220+240+250+260)B長期資産
II- các khoản phải thu dài hạn (210=211+212+213+218+219)II . LONG-TERM RECEIVABLESI長期受領証
11. phải thu dài hạn của khách hàng11 . Long-term Receivables from Customers1顧客からの長期受取債権
22. vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc22 . Working Capital in Subsidiaries2子会社に就労資本
33. phải thu dài hạn nội bộ33 . Long-term Internal Receivables3長期の内部債権
44. phải thu dài hạn khác44 . Other Long-term Receivables4その他の長期債権
55. dự phòng phải thu dài hạn khó đòi55 . Provision for Long-term Bad Debts (*)5長期貸倒引当金
IIII. Tài sản cố định (220=221+224+227+230)IIII . FIXED ASSETSII固定資産
11. tài sản cố định hữu hình(221=222+223)1  1 . Tangible Fixed Assets1有形固定資産
 nguyên giá        – Acquisition Cost 取得原価
 giá trị hao mòn lũy kế       – Accumulated Depreciation (*) 償却累計額
 22. tài sản cố định thuê tài chính (224=225+226) 2  2 . Financial Lease Assets 2ファイナンスリース資産
 nguyên giá        – Acquisition Cost 取得原価
 giá trị hao mòn lũy kế       – Accumulated Depreciation (*) 償却累計額
 33. tài sản cố định vô hình  3  3 . Intangible Fixed Assets 3無形固定資産
 nguyên giá        – Acquisition Cost 取得原価
 giá trị hao mòn lũy kế       – Accumulated Depreciation (*) 償却累計額
 44. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 4  4 . Capital Construction in Progress 4資本構成の進行中
IIIIII. Bất động sản đầu tư (240=241+242)IIIIII . INVESTMENT PROPERTIESIII投資資産
 nguyên giá   – Acquisition Cost 取得原価
 giá trị hao mòn lũy kế  – Accumulated Depreciation (*) 償却累計額
IVIV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn (250=251+252+258+259)IVIV . LONG-TERM FINANCIAL INVESTMENTSIV長期性資金による投資
11. đầu tư vào công ty con1  1 . Investments in Subsidiaries1子会社への投資
22. đầu tư vào công ty liên kết liên doanh2  2 . Investments in Associates, Joint-Ventures2関連会社及び合弁会社に対する投資
33. đầu tư dài hạn khác 3  3 . Investments in Other Companies3他の長期投資
44. dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn4  4 . Provision for Long-term Investments Devaluation (*)4長期投資引当金繰入額
VV. Tài sản dài hạn khác (260=261+262+268)VV . OTHER NON-CURRENT ASSETSVその他の非流動資産
11. chi phí trả trước dài hạn1  1 . Long-term Prepaid Expenses1長期前払費用
22. tài sản thuế thu nhập hoãn lại2  2 . Deferred Income Tax Assets2繰延法人所得税資産
33. tài sản dài hạn khác3  3 . Others Non-current Assets3その他固定資産
 TỔNG CỘNG TÀI SẢN (270=100+200) TOTAL ASSETS (270 = 100 + 200) 総資産
      
      
NGUỒN VỐN Funding sources資金源
AA-NỢ PHẢI TRẢ(300=310+330)AA – LIABILITIES (300 = 310 + 330)A負債
II. Nợ ngắn hạn(310=311+312+…+319+320+323)II . CURRENT LIABILITIESI短期負債
11. vay và nợ ngắn hạn1  1 . Short-term borrowing1短期借入
22. phải trả người bán2  2 . Short-term Payables2 
33. người mua trả tiền trước3  3 . Short term Advances Received from the Customers3顧客が前に払う
44. thuế và các khoản phải nộp nhà nước4  4 . Taxes and Obligations to State Budget4国家予算への税金と義務
55. phải trả người lao động5  5 . Labor Payables5労働負債
66.chi phí phải trả6 6未払い費用
77. phải trả nội bộ7  7 . Intercompany Payables7会社間債務
88. phải trả theo tiến độ hợp đồng xây dựng8  8 . Payables by Scheduled Progress of Construction Contracts8建設契約の予定進捗による支払額
99. các khoản phải trả phải nộp ngắn hạn khác9  9 . Other Long-term Payables9その他の長期借入金
1010. dự phòng phải trả ngắn hạn10  10 . Provision of Short-term Payables10短期借入金の引当金
1111. quỹ khen thưởng phúc lợi1111 . Reward and Welfare Fund11報酬と福祉基金
IIII. Nợ dài hạn (330=331+332+…+338+339)IIII . NON-CURRENT LIABILITIESII非流動負債
11. phải trả dài hạn người bán1  1 . Long-term Payables to Suppliers1サプライヤーへの長期借入金
22. phải trả dài hạn nội bộ2  2 . Long-term Internal Payables2長期有価証券
33. phải trả dài hạn khác3  3 . Other Long-term Payables3その他の長期借入金
44. vay và nợ dài hạn4  4 . Borrowings and Financial Lease Liabilities4借入金および金融リース負債
55. thuế thu nhập hoãn phải trả lại5  5 . Payable Deferred Income Tax5未払金繰延税金
66. dự phòng trợ câp mất việc làm6  6 . Provision for Unemployment6失業準備
73. dự phòng phải trả dài hạn7  7 . Provision for Long-term Payables7長期借入金の引当金
88. doanh thu chưa thực hiện8  8 . Long-term Unrealized Revenue8長期未実現収益
99. quỹ phát triển khoa học và công nghệ9  9 . Science and Technology Development Fund9科学技術開発基金
BB- VỐN CHỦ SỞ HỮU (400=410+430)BB – OWNER EQUITY (400 = 410 + 430)B所有者資本
II.vốn chủ sở hữu (410=411+412+…+421+422)II . Owner EquityI所有者資本
11. vốn đầu tư của chủ sở hữu1 1所有者の資産
22. thặng dư vốn cổ phần2  2 . Equity Surplus2株式余剰
33. vốn khác của chủ sở hữu3  3 . Other Owner Equity3その他の株式余剰
44. cổ phiếu quỹ4  4.  Shares in Fund (*)4ファンドの株式
5chênh lệch đánh giá lại tài sản5  5 . Differences from Asset Revaluation5資産再評価との差異
66. chênh lệch tỷ giá hối đoái6  6 . Exchange Rate Differences6為替相場の違い
77. quỹ đầu tư phát triển7  7 . Development Investment Fund7開発投資ファンド
88. quỹ dự phòng tài chính8  8 . Provision Fund8プロビジョニング基金
99. quỹ hỗ trỡ sắp xếp doanh nghiệp9  9 . Other Funds9その他のファンド
1010. lợi nhuận sau thuế chưa phân phối10  10 . Undistributed Profit after tax10未分配税引後利益
1111. nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản11  11 . Capital Construction Investment11首都建設投資
1212. quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp12  12 . Corporation Arrangement Support Fund12アレンジメントサポート基金
IIII- nguồn kinh phí và quỹ khác (430=432+433)II II資金及び他のファンド
11. nguồn kinh phí1 1資金
22. nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định2 2固定資産を形成した資金
 TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN (440=300+400) TOTAL  (440 = 300+ 400) 総資金源
      
      
 CHI TIÊU NGOÀI BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN OFF BALANCE SHEET ITEMSオフバランスシート項目
11. tài sản thuê ngoài1leased assets1リース資産
22. vật tư, hàng hóa nhận giữ hộ, nhận gia công.2materials, goods kept for processing 2材料、加工のために保管された物品
33. hàng hóa nhận bán hộ, nhận ký gửi, ký cược3goods received on consignment for sale, deposit3販売のために受託された商品
44. nợ khó đòi đã xử lý 4bad debt written off4償却された不良債権
55. ngoại tệ các loại5foreign currencies5外貨
66. dự án chi sự nghiệp , dự án6project for public services and project6公共サービスにプロジェクト.プロジェクト

INCOME STATEMENT

 ベトナム語 英語 日本語
1Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ1Gross sales of merchandise and services1商品やサービスの総売上高
2Các khoản giảm trừ doanh thu2Deductions2控除
3Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ (10=01-02)3Net sales of merchandise and services (10=01-02)3商品やサービスの純売上高
4Giá vốn hàng bán4Cost of goods sold4売上原価
5Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ (20 = 10 -11)5Gross profit from sales of merchandise and services (20 = 10 -11)5商品の販売やサービスから
の売上総利益
6Doanh thu hoạt động tài chính6Financial income6金融収益
7Chi phí tài chính7Financial expenses7金融費用
– Trong đó: Chi phí lãi vay   – Including : Interest expense支払利息を含む
8Chi phí bán hàng8Selling expenses8販売費
9Chi phí quản lý doanh nghiệp9 9会社管理費用
10Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh {30 = 20 + (21-22) – (24+25)}10Operating net profit {30 = 20 + (21-22) – (24+25)}10営業活動からの純利益
11Thu nhập khác11Other income11その他の収益
12Chi phí khác12Other expenses12その他の費用
13Lợi nhuận khác (40 = 31- 32)13Other Profit (40 = 31- 32)13その他の利益
14Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (50 = 30+40)14Net profit before tax (50 = 30+40)14税引前純利益
15Chi phí thuế TNDN hiện hành15Current Income Tax Expense15法人所得税費用
16Chi phí thuế TNDN hoãn lại16Deferred Income Tax Benefit16繰延所得税ベネフィット
17Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (60 = 50-51-52)17Net profit after tax (60 = 50-51-52)17税引後純利益
18Lãi cơ bản trên cổ phiếu18Basic Earnings per Share18基本的1株当たり利益

CASH FLOW STATEMENT

 ベトナム語 英語 日本語
1I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh1I. CASH FLOWS FROM OPERATING ACTIVITIES1営業活動からのキャッシュフロー
2  1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác21. Receipts from Goods Sale, Services Supply and Others2商品販売、サービス供給および他のからの領収
3  2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hoá và dịch vụ32. Payments to Goods Suppliers and Service Providers3商品サプライヤーとサービスプロバイダーへの支払い
4  3. Tiền chi trả cho người lao động43. Payments to Employees4従業員への支払い
5  4. Tiền chi trả lãi vay54. Payments of Loan Interests5融資利息の支払
6  5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp 65. Payments of Enterprise Income Tax6企業所得税の支払い
7  6. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh76. Other Receipts from Operating Activities7営業活動による他受領
8  7. Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh87. Other Payments for Operating Activities8営業活動による他支払い
9Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh9Net Cash Flows from Operating Activities9営業活動による純キャッシュフロー
10II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư10II. CASH FLOWS FROM INVESTING ACTIVITIES10投資活動によるキャッシュフロー
11  1.Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư và các tài sản dài hạn khác111. Payments for Additions to Fixed Assets and Other Long-term Assets11固定資産、投資不動産及び他の長期資産への支払い
12  2.Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ, BĐS đầu tư và các tài sản dài hạn khác122. Receipts from the Liquidation, Assignment or Sale of Fixed Assets and Other Long-term Assets12固定資産、投資不動産及び他の長期資産を売却することに収入
13  3.Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác133. Payments to Provide loans, to Acquire Debt Instruments of Other Units13融資を提供する、及び他のユニットの債務証書を
取得するための支払い
14  4.Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác144. Receipts from the Recovery of Loans Provided, from the Re-sale of Debt Instruments of Other Units14融資を提供する、及び他のユニットの債務証書を
取得する支払いを回収することから収入
15  5.Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác155. Payments of Investments in Capital Contributions to Other Units15他のユニットに資本拠出の投資の支払い
16  6.Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác166. Cash Recovered from Investments in Capital Contributions to Other Units16他のユニットに資本拠出の投資から回収資産
17  7.Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia177. Receipts from Loan Interests, Dividends and Earned Profits17ローン金利、配当金および利益分配による収入
18Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư18Net Cash Flows from Investing Activities18投資活動による純キャッシュフロー
19III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính19III. CASH FLOWS FROM FINANCING ACTIVITIES19財務活動によるキャッシュフロー
20  1.Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu201. Proceeds from the Issuance of Shares or Reception of Capital Contributed by Owners20株式の発行及び所有者の資産を受け取ることにより収入
21  2.Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành212. Repayments of Contributed Capital to Owners or for Redemption of Shares by the Issuing Enterprise21所有者への拠出資本の返済、あるいは企業が発行した株式の
取得への支払い
22  3.Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được223. Receipts from Short- or Long-term Borrowings22短期・長期借入金からの収入
23  4.Tiền chi trả nợ gốc vay234. Repayments of Borrowings23借入金の返済による支出
24  5.Tiền chi trả nợ thuê tài chính245. Repayments of Financial Leasing Debts24金融リースの債務の返済
25  6. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu256. Payments of Dividends or Profits to Owners or Shareholders25株主や所有者への配当金や利息の支払い
26Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính26Net Cash Flows from Financing Activities26財務活動による純キャッシュフロー
27Lưu chuyển tiền thuần trong năm (50 = 20+30+40)27Net Cash Flows in the Year (50=20+30+40)27年間の純キャッシュフロー
28Tiền và tương đương tiền đầu năm28Cash and Cash Equivalents at the Beginning of Year28年間の初めに現金及び現金同等物
29Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ29Effects of Changes in Foreign Exchange Rates29外国為替レート変動の影響
30Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
(70 = 50 + 60 + 61)
30Cash and Cash Equivalents at the End of Period (70=50+60+61)30期間末における現金及び現金同等物